Từ tiếng Trung
资本
zī běn
capital (economics)
Phồn thể: 資本
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- capital (economics)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 资 · 本
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zī běn
capital (economics)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 资 · 本
Từ vựng