Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
资格
Từ tiếng Trung
Lưu
资格
zī gé
qualifications
Nghe
Phồn thể:
資格
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
qualifications
seniority
Các chữ trong từ này
资
zī
10 nét
wealth, property, capital
格
gé
10 nét
form, pattern, standard
Từ thường dùng: 资 · 格
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
资料
zī liào
material; resources; data; information; profile (Internet); CL:份[fen4],個|个[ge4]
资源
zī yuán
see 資源縣|资源县[Zi1 yuan2 Xian4]; natural resource (such as water or minerals); resource (suc…
资金
zī jīn
funds; capital
资本
zī běn
capital (economics)
资产
zī chǎn
property; assets
资讯
zī xùn
information