Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
资金
Từ tiếng Trung
Lưu
资金
zī jīn
funds; capital
Nghe
Phồn thể:
資金
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
funds; capital
Các chữ trong từ này
资
zī
10 nét
wealth, property, capital
金
jīn
8 nét
gold, metal
Từ thường dùng: 资 · 金
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
资料
zī liào
material; resources; data; information; profile (Internet); CL:份[fen4],個|个[ge4]
资源
zī yuán
see 資源縣|资源县[Zi1 yuan2 Xian4]; natural resource (such as water or minerals); resource (suc…
资本
zī běn
capital (economics)
资格
zī gé
qualifications; seniority
资产
zī chǎn
property; assets
资讯
zī xùn
information