Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

饮料

yǐn liào

drink

Phồn thể: 飲料

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • drink
  • beverage

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 饮 · 料

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả