Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
饮品
Từ tiếng Trung
Lưu
饮品
yǐn pǐn
beverage
Nghe
Phồn thể:
飲品
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
beverage
Các chữ trong từ này
饮
yǐn
7 nét
to swallow, to drink
品
pǐn
9 nét
article, good, product
Từ thường dùng: 饮 · 品
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
饮食
yǐn shí
eating and drinking; food and drink; diet
饮料
yǐn liào
drink; beverage
饮酒
yǐn jiǔ
to drink wine
饮用
yǐn yòng
drink; drinking or drinkable (water)
饮水
yǐn shuǐ
to drink water; drinking water; to give water (to animals)
饮用水
yǐn yòng shuǐ
drinking water; potable water