Từ tiếng Trung
饮水
yǐn shuǐ
to drink water
Phồn thể: 飲水
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to drink water
- drinking water
- to give water (to animals)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 饮 · 水
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yǐn shuǐ
to drink water
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 饮 · 水
Từ vựng