Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

料理

liào lǐ

to arrange

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to arrange
  • to handle
  • to cook
  • cuisine
  • art of cooking

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 料 · 理

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.