Chữ Hán
哦
ó
oh? really? is that so?
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- oh? really? is that so?
- to chant
- oh (interjection indicating doubt or surprise)
- oh (interjection indicating that one has just learned sth)
- sentence-final particle that conveys informality, warmth, friendliness or intimacy
Pinyin
óéòo
Thứ tự nét
哦Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan