Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

这儿

zhè r

here

Phồn thể: 這兒

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • here

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 这 · 儿

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

nǐ bù néng zài zhèr chī fàn。

You cannot eat here.

wǒ zhī dào tā zhù zài zhèr。

I know he lives here.

a,yuán lái nǐ zài zhèr!

Ah, so you're here!