Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

这些

zhè xiē

these

Phồn thể: 這些

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • these

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 这 · 些

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

zhè xiē shū shì wǒ de。

These books are mine.