Từ tiếng Trung
这么
zhè me
so much
Phồn thể: 這麼
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- so much
- this much
- how much?
- this way
- like this
- variant of 這麼|这么[zhe4 me5]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 这 · 么
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Examples
Example sentences
Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.