Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

这么

zhè me

so much

Phồn thể: 這麼

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • so much
  • this much
  • how much?
  • this way
  • like this
  • variant of 這麼|这么[zhe4 me5]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 这 · 么

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

wǒ shòu bù liǎo zhè me lěng de tiān qì。

I can't stand such cold weather.