Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

返还

fǎn huán

restitution

Phồn thể: 返還

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • restitution
  • return of something to its original owner
  • remittance

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 返 · 还

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả