Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
返回
Từ tiếng Trung
Lưu
返回
fǎn huí
to return to
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to return to
to come (or go) back
Các chữ trong từ này
返
fǎn
7 nét
to restore, to return, to revert to
回
huí
6 nét
to return, to turn around
Từ thường dùng: 返 · 回
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
返还
fǎn huán
restitution; return of something to its original owner; remittance
返乡
fǎn xiāng
to return to one's home town
返国
fǎn guó
to return to one's country