Từ tiếng Trung
返乡
fǎn xiāng
to return to one's home town
Phồn thể: 返鄉
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to return to one's home town
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 返 · 乡
Từ vựng
Từ tiếng Trung
fǎn xiāng
to return to one's home town
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 返 · 乡
Từ vựng