Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

返

fǎn

to restore, to return, to revert to

7 nétBộ thủ 辶Số 1543

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to restore, to return, to revert to
  • to return (to)

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

To walk 辶 backwards 反; 反 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

返

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan