Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

遣返

qiǎn fǎn

to repatriate (e.g. prisoners of war)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to repatriate (e.g. prisoners of war)
  • to send back

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 遣 · 返

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả