Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

遣送

qiǎn sòng

to send away

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to send away
  • to deport
  • to repatriate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 遣 · 送

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả