Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

退还

tuì huán

to return (sth borrowed etc); to send back; to refund; to rebate

Phồn thể: 退還

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to return (sth borrowed etc); to send back; to refund; to rebate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 退 · 还

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả