Từ tiếng Trung
物流
wù liú
distribution (business)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- distribution (business)
- logistics
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 物 · 流
Từ vựng
Từ tiếng Trung
wù liú
distribution (business)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 物 · 流
Từ vựng