Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

物质

wù zhì

matter

Phồn thể: 物質

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • matter
  • substance
  • material
  • materialistic
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 物 · 质

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả