Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

物理

wù lǐ

physics

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • physics
  • physical; relating to the material world

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 物 · 理

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả