Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
物理
Từ tiếng Trung
Lưu
物理
wù lǐ
physics
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
physics
physical; relating to the material world
Các chữ trong từ này
物
wù
8 nét
thing, substance, matter
理
lǐ
11 nét
science, reason, logic
Từ thường dùng: 物 · 理
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
物质
wù zhì
matter; substance; material; materialistic; CL:個|个[ge4]