Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

流利

liú lì

fluent

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • fluent

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 流 · 利

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

tā de hàn yǔ shuō dé hěn liú lì。

He speaks Chinese very fluently.

tā hàn yǔ shuō dé hěn liú lì,rú zhōng guó rén yī yàng。

He speaks Chinese very fluently, like a Chinese person.