Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

主流

zhǔ liú

main stream (of a river)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • main stream (of a river)
  • fig. the essential point
  • main viewpoint of a matter
  • mainstream (culture etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 主 · 流

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả