Từ tiếng Trung
上流
shàng liú
upper class
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- upper class
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 上 · 流
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Examples
Example sentences
Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.