Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

上流

shàng liú

upper class

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • upper class

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 上 · 流

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

shuǐ cóng shān shàng liú xià lai。

Water flows down from the mountain.