Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
离去
Từ tiếng Trung
Lưu
离去
lí qù
to leave
Nghe
Phồn thể:
離去
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to leave
to exit
Các chữ trong từ này
离
lí
10 nét
rare beast
去
qù
5 nét
to go away, to leave, to depart
Từ thường dùng: 离 · 去
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
离开
lí kāi
to depart; to leave
离婚
lí hūn
to divorce