Từ tiếng Trung
离开
lí kāi
to depart; to leave
Phồn thể: 離開
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to depart; to leave
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 离 · 开
Từ vựng
Từ tiếng Trung
lí kāi
to depart; to leave
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 离 · 开
Từ vựng