Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

剥夺

bō duó

to deprive

Phồn thể: 剝奪

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to deprive
  • to expropriate
  • to strip (sb of his property)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 剥 · 夺

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả