Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
弱点
Từ tiếng Trung
Lưu
弱点
ruò diǎn
weak point
Nghe
Phồn thể:
弱點
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
weak point
failing
Các chữ trong từ này
弱
ruò
10 nét
weak, fragile, delicate
点
diǎn
9 nét
dot, point, speck
Từ thường dùng: 弱 · 点
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
弱势
ruò shì
vulnerable; weak