Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
虚弱
Từ tiếng Trung
Lưu
虚弱
xū ruò
weak
Nghe
Phồn thể:
虛弱
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
weak
in poor health
Các chữ trong từ này
虚
xū
11 nét
false
弱
ruò
10 nét
weak, fragile, delicate
Từ thường dùng: 虚 · 弱
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
虚拟
xū nǐ
to imagine; to make up; fictitious; theoretical; hypothetical; (computing) to emulate; (c…
虚假
xū jiǎ
false; phony; sham
虚构
xū gòu
to make up; fabrication; fictional; imaginary
虚伪
xū wěi
false; hypocritical; artificial; sham
虚无
xū wú
nothingness
虚幻
xū huàn
imaginary; illusory
虚空
xū kōng
void; hollow; empty