Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

虚构

xū gòu

to make up

Phồn thể: 虛構

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to make up
  • fabrication
  • fictional
  • imaginary

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 虚 · 构

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả