Từ tiếng Trung
虚拟
xū nǐ
to imagine; to make up
Phồn thể: 虛擬
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to imagine; to make up
- fictitious; theoretical; hypothetical
- (computing) to emulate
- (computing) virtual
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 虚 · 拟
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xū nǐ
to imagine; to make up
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 虚 · 拟
Từ vựng