Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
懦弱
Từ tiếng Trung
Lưu
懦弱
nuò ruò
cowardly; weak
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
cowardly; weak
Các chữ trong từ này
懦
nuò
17 nét
weak, timid, cowardly
弱
ruò
10 nét
weak, fragile, delicate
Từ thường dùng: 懦 · 弱
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
懦夫
nuò fū
coward