Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
软弱
Từ tiếng Trung
Lưu
软弱
ruǎn ruò
weak
Nghe
Phồn thể:
軟弱
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
weak
feeble
flabby
Các chữ trong từ này
软
ruǎn
8 nét
soft, pliable, flexible
弱
ruò
10 nét
weak, fragile, delicate
Từ thường dùng: 软 · 弱
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
软件
ruǎn jiàn
software
软体
ruǎn tǐ
(of an animal) soft-bodied; (Tw) software
软禁
ruǎn jìn
to place under house arrest
软化
ruǎn huà
to soften
软件开发
ruǎn jiàn kāi fā
software development