Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

软体

ruǎn tǐ

(of an animal) soft-bodied

Phồn thể: 軟體

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (of an animal) soft-bodied
  • (Tw) software

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 软 · 体

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả