Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

软件

ruǎn jiàn

software

Phồn thể: 軟件

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • software

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 软 · 件

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả