Từ tiếng Trung
软禁
ruǎn jìn
to place under house arrest
Phồn thể: 軟禁
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to place under house arrest
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 软 · 禁
Từ vựng
Từ tiếng Trung
ruǎn jìn
to place under house arrest
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 软 · 禁
Từ vựng