Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

夏普

xià pǔ

Sharp Corporation

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Sharp Corporation

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 夏 · 普

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả