Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
夏普
Từ tiếng Trung
Lưu
夏普
xià pǔ
Sharp Corporation
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
Sharp Corporation
Các chữ trong từ này
夏
xià
10 nét
summer
普
pǔ
12 nét
widespread, universal, general
Từ thường dùng: 夏 · 普
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
夏天
xià tiān
summer; CL:個|个[ge4]
夏季
xià jì
summer
夏日
xià rì
summertime
夏娃
xià wá
Eve, the first woman (transcription used in Protestant versions of the Bible) (from Hebre…
夏威夷
xià wēi yí
Hawaii, US state
夏令营
xià lìng yíng
summer camp