Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
夏季
Từ tiếng Trung
Lưu
夏季
xià jì
summer
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
summer
Các chữ trong từ này
夏
xià
10 nét
summer
季
jì
8 nét
a quarter-year, a season
Từ thường dùng: 夏 · 季
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
夏天
xià tiān
summer; CL:個|个[ge4]
夏日
xià rì
summertime
夏娃
xià wá
Eve, the first woman (transcription used in Protestant versions of the Bible) (from Hebre…
夏普
xià pǔ
Sharp Corporation
夏威夷
xià wēi yí
Hawaii, US state
夏令营
xià lìng yíng
summer camp