Từ tiếng Trung
金陵
jīn líng
pre-Han name for Nanjing
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- pre-Han name for Nanjing
- common place name
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 金 · 陵
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jīn líng
pre-Han name for Nanjing
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 金 · 陵
Từ vựng