Từ tiếng Trung
商丘
shāng qiū
see 商丘市[Shang1 qiu1 Shi4]
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- see 商丘市[Shang1 qiu1 Shi4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 商 · 丘
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
商业shāng yèbusiness; trade; commerce商品shāng pǐncommodity; goods; merchandise; CL:件[jian4]商店shāng diànstore; shop; CL:家[jia1]商人shāng rénmerchant; businessman商务shāng wùcommercial affairs; commercial; commerce; business商场shāng chǎngshopping mall; shopping center; department store; emporium; CL:家[jia1]; the business world商家shāng jiāmerchant; business; enterprise