Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

沙丘

shā qiū

sand dune

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sand dune
  • sandy hill

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 沙 · 丘

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả