Từ tiếng Trung
钙质
gài zhì
calcium
Phồn thể: 鈣質
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- calcium
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 钙 · 质
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
gài zhì
calcium
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 钙 · 质
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.