Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
乞丐
Từ tiếng Trung
Lưu
乞丐
qǐ gài
beggar
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
beggar
Các chữ trong từ này
乞
qǐ
3 nét
to beg
丐
gài
4 nét
beggar
Từ thường dùng: 乞 · 丐
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
乞讨
qǐ tǎo
to beg; to go begging
乞求
qǐ qiú
to beg