Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

乞丐

qǐ gài

beggar

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • beggar

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 乞 · 丐

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả