Từ tiếng Trung
会议
huì yì
meeting
Phồn thể: 會議
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- meeting
- conference
- CL:場|场[chang3],屆|届[jie4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 会 · 议
Từ vựng
Từ tiếng Trung
huì yì
meeting
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 会 · 议
Từ vựng