Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
会员
Từ tiếng Trung
Lưu
会员
huì yuán
member
Nghe
Phồn thể:
會員
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
member
Các chữ trong từ này
会
huì
6 nét
to assemble, to meet
员
yuán
7 nét
employee
Từ thường dùng: 会 · 员
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
会议
huì yì
meeting; conference; CL:場|场[chang3],屆|届[jie4]