Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

会员

huì yuán

member

Phồn thể: 會員

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • member

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 会 · 员

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả