Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

沾满

zhān mǎn

muddy

Phồn thể: 沾滿

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • muddy
  • covered in (mud, dust, sweat, blood etc)
  • daubed in

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 沾 · 满

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả