Chữ Hán
霑
zhān
moist, soaked
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- moist, soaked
- to moisten
- variant of 沾[zhan1]
Giản thể / Phồn thể
沾→霑
Thứ tự nét
霑Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
需xū
to need, to require
零líng
zero
雨yǔ
rain
雷léi
thunder
雪xuě
snow
露lù
dew
雾wù
fog, mist, vapor, fine spray
霍huò
quickly, suddenly
站zhàn
stand, station
占zhàn
to divine
战zhàn
war, fighting, battle
展zhǎn
to open, to unfold
斩zhǎn
to chop, to cut, to sever
粘zhān
viscous, sticky, mucous, glutinous
沾zhān
to moisten, to soak, to wet
詹zhān
talkative, verbose