Chữ Hán
绫
líng
thin silk, damask silk
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- thin silk, damask silk
- damask
- thin silk
Giản thể / Phồn thể
绫→綾
Thứ tự nét
绫Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
给gěi
to give, to lend
约yuē
treaty, covenant, agreement
经jīng
the classics
级jí
level, rank
线xiàn
line, thread, wire
组zǔ
to form, to assemble
红hóng
red, vermillion
编biān
to knit, to weave
另lìng
another
令lìng
command, decree, order
领lǐng
neck, collar
零líng
zero
岭lǐng
mountain ridge, mountain peak
灵líng
spirit, soul
凌líng
pure
铃líng
small bell