Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

率领

shuài lǐng

to lead

Phồn thể: 率領

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to lead
  • to command
  • to head

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 率 · 领

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả