Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
率领
Từ tiếng Trung
Lưu
率领
shuài lǐng
to lead
Nghe
Phồn thể:
率領
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to lead
to command
to head
Các chữ trong từ này
率
lǜ
11 nét
to command, to lead
领
lǐng
11 nét
neck, collar
Từ thường dùng: 率 · 领
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
率先
shuài xiān
to take the lead; to show initiative