Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

率先

shuài xiān

to take the lead

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to take the lead
  • to show initiative

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 率 · 先

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả